Bông Thủy Tỉ Trọng 12kg/m³ – Glasswool T12 Cách Nhiệt, Cách Âm

VẬT LIỆU CÁCH NHIỆT DHG

Bông Thủy Tỉ Trọng 12kg/m³ – Glasswool T12

Bông thủy tỉ trọng 12kg/m³, thường được gọi là Bông Thủy Tinh T12, Glasswool T12 hoặc bông thủy tinh 12K, là vật liệu dạng sợi được sử dụng phổ biến trong các hệ thống cách nhiệt, chống nóng, hỗ trợ cách âm và bảo ôn công trình.

Tỷ trọng 12kg/m³ Dạng cuộn Có bạc / không bạc Cách nhiệt Chống nóng
Tóm tắt nhanh về Glasswool T12

Với đặc tính nhẹ, dạng cuộn dễ thi công và chi phí tương đối tiết kiệm, Glasswool T12 thường được lựa chọn cho mái tôn, trần, vách ngăn, nhà xưởng, kho hàng, phòng kỹ thuật và một số hệ thống HVAC.

Tại Nội Thất DHG, dòng bông thủy tinh được cung cấp theo nhiều tỷ trọng khác nhau như 12kg/m³, 24kg/m³ và 32kg/m³, giúp lựa chọn vật liệu theo nhu cầu thực tế thay vì sử dụng một loại cho mọi công trình.

Bông thuỷ tinh T12
Bông thuỷ tinh T12

Glasswool T12 là vật liệu gì?

Bông thủy tinh T12 là vật liệu cách nhiệt dạng sợi được tạo thành từ các sợi thủy tinh mảnh. Các sợi này tạo nên một cấu trúc nhiều khoảng không khí nhỏ, từ đó hạn chế quá trình truyền nhiệt qua lớp vật liệu.

Điểm quan trọng cần hiểu:

12kg/m³ là tỷ trọng của vật liệu, không phải độ dày của sản phẩm. Vì vậy, một cuộn Glasswool T12 có thể có nhiều độ dày khác nhau tùy cấu hình sản phẩm và mục đích sử dụng.

Glasswool T12 tại DHG có cả phiên bản phủ bạc và không phủ bạc. Phiên bản phủ bạc có thêm lớp màng nhôm bên ngoài nhằm hỗ trợ phản xạ bức xạ nhiệt và tạo lớp hoàn thiện thuận tiện hơn trong một số hệ thống thi công.

Vì sao bông thủy tinh 12K thường được dùng cho mái tôn và trần?

Mái tôn là một trong những vị trí hấp thụ nhiệt mạnh của công trình. Khi ánh nắng chiếu trực tiếp lên mái, nhiệt có thể truyền xuống không gian bên dưới.

Nếu chỉ sử dụng tôn mà không có lớp cách nhiệt phù hợp, nhiệt độ bên trong có thể tăng cao, đặc biệt vào những thời điểm nắng mạnh.

Glasswool T12 được đưa vào hệ thống mái hoặc trần nhằm tạo thêm một lớp vật liệu có khả năng hạn chế truyền nhiệt. Đối với phiên bản có bạc, lớp màng nhôm còn hỗ trợ phản xạ một phần bức xạ nhiệt.

01
Chống nóng mái tôn

Hỗ trợ hạn chế lượng nhiệt truyền từ mái vào không gian bên dưới.

02
Cách nhiệt trần

Có thể bố trí trong khoang trần theo cấu tạo phù hợp.

03
Cách nhiệt vách

Được sử dụng bên trong khoang vách khi kết hợp với hệ khung và lớp bao che.

04
Nhà xưởng và nhà kho

Phù hợp với các diện tích mái và trần lớn cần tối ưu vật liệu.

05
Phòng kỹ thuật

Có thể dùng trong một số hệ thống bảo ôn và cách nhiệt.

06
HVAC

Có thể sử dụng theo cấu hình kỹ thuật phù hợp của hệ thống ống gió và điều hòa.

Cấu tạo của bông thủy tinh T12 có gì đặc biệt?

Lớp bông thủy tinh

Đây là thành phần chính của sản phẩm. Các sợi thủy tinh nhỏ đan xen với nhau tạo ra nhiều khoảng không khí bên trong vật liệu. Cấu trúc này giúp giảm sự truyền nhiệt và đồng thời có khả năng hấp thụ một phần năng lượng âm thanh khi được sử dụng đúng trong hệ thống.

Lớp bạc đối với phiên bản phủ bạc

Bông thủy tinh T12 có bạc được phủ thêm lớp màng nhôm bên ngoài.

  • Hỗ trợ phản xạ bức xạ nhiệt.
  • Tăng khả năng chống nóng của hệ thống khi bố trí đúng.
  • Tạo bề mặt hoàn thiện sạch hơn.
  • Hỗ trợ hạn chế hơi ẩm trong một số cấu hình thi công.
Cấu tạo của Bông Thuỷ Tinh T12
Cấu tạo của Bông Thuỷ Tinh T12
Lưu ý: Lớp bạc không biến Glasswool thành một hệ thống cách âm hoàn chỉnh. Hiệu quả cách âm phụ thuộc vào toàn bộ cấu tạo vách, trần hoặc mái.

Thông số bông thủy tinh 12kg/m³ cần quan tâm

Thuộc tính Bông thủy tinh T12
Tên vật liệu Bông thủy tinh Glasswool
Tỷ trọng 12kg/m³
Tên thường gọi T12, bông thủy tinh 12K
Dạng Dạng cuộn
Độ dày tham khảo 50mm
Quy cách tham khảo 1,2m × 30m
Bề mặt Có bạc / không bạc
Thành phần Sợi thủy tinh
Mục đích chính Cách nhiệt, chống nóng
Mục đích bổ trợ Hỗ trợ cách âm
Môi trường sử dụng Mái, trần, vách, nhà xưởng, công trình dân dụng

DHG hiện công bố quy cách T12 1,2 × 30m, dày 50mm đối với dòng không bạc; dòng có bạc cũng được giới thiệu ở dạng cuộn và dày 50mm. Khi đặt hàng thực tế nên xác nhận lại quy cách theo từng lô hàng.

Những ưu điểm khiến T12 được lựa chọn nhiều

01

Trọng lượng nhẹ

Với tỷ trọng 12kg/m³, Glasswool T12 thuộc nhóm vật liệu tương đối nhẹ. Điều này thuận lợi khi vận chuyển, nâng vật liệu lên mái hoặc đưa vật liệu vào hệ thống trần và vách.

02

Khả năng cách nhiệt tốt

Cấu trúc sợi của Glasswool giúp hạn chế truyền nhiệt qua lớp vật liệu. Khi sử dụng cho mái tôn, trần hoặc vách đúng kỹ thuật, vật liệu có thể hỗ trợ giảm lượng nhiệt truyền vào không gian bên trong.

03

Dạng cuộn dễ triển khai

Dạng cuộn cho phép trải vật liệu trên diện tích lớn tương đối nhanh. Vật liệu cũng có thể được cắt theo kích thước phù hợp với vị trí thi công.

04

Có lựa chọn phủ bạc

Nếu công trình ưu tiên chống nóng và cần lớp phản xạ nhiệt, T12 có bạc là lựa chọn đáng cân nhắc.

05

Chi phí hợp lý

So với những vật liệu có tỷ trọng cao hơn, T12 thường phù hợp với những công trình cần tối ưu chi phí vật liệu.

06

Có thể kết hợp với hệ thống cách âm

Glasswool không nên được hiểu là vật liệu cách âm tuyệt đối. Tuy nhiên, khi đặt trong khoang vách hoặc trần cùng với khung xương, tấm thạch cao, cao su non hoặc các lớp vật liệu phù hợp, nó có thể trở thành một thành phần trong hệ thống cách âm.

Bông thủy tinh T12 có những hạn chế nào?

Không nên sử dụng riêng lẻ để xử lý cách âm

Nếu mục tiêu là ngăn tiếng nói, tiếng nhạc, tiếng máy hoặc âm thanh truyền từ phòng này sang phòng khác, chỉ đặt một lớp Glasswool là chưa đủ.

Khối lượng lớp chắn.
Độ kín của hệ thống.
Khoang rỗng.
Liên kết cơ học.
Cầu truyền âm.
Cửa và khe hở.
Rung động kết cấu.

DHG cũng khuyến nghị kết hợp các loại vật liệu khác nhau khi xây dựng hệ thống cách âm thay vì chỉ phụ thuộc vào một vật liệu.

Cần bảo hộ khi thi công

Sợi thủy tinh có thể gây khó chịu cho da và đường hô hấp trong quá trình cắt, trải hoặc lắp đặt.

  • Găng tay.
  • Khẩu trang phù hợp.
  • Kính bảo hộ.
  • Quần áo bảo hộ.

Không nên để vật liệu bị ẩm kéo dài

Glasswool cần được bảo quản và thi công trong điều kiện phù hợp. Độ ẩm có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của hệ thống cách nhiệt.

Bông thủy tinh T12 phù hợp với những công trình nào?

Mái tôn nhà ở

Có thể đặt Glasswool bên dưới mái tôn nhằm hỗ trợ giảm lượng nhiệt truyền xuống không gian sinh hoạt.

Nhà xưởng

Đây là một trong những ứng dụng phổ biến của bông thủy tinh. Mái nhà xưởng có diện tích lớn nên việc bổ sung lớp cách nhiệt có thể mang lại hiệu quả rõ rệt về mặt nhiệt năng.

Trần thạch cao

Glasswool có thể được đặt trong khoang trần để tăng khả năng cách nhiệt và hỗ trợ kiểm soát âm thanh.

Vách ngăn

Khi kết hợp với khung xương và tấm bao che, Glasswool có thể trở thành lớp vật liệu bên trong khoang vách.

Phòng kỹ thuật

Tùy cấu hình, Glasswool có thể được sử dụng trong các hệ thống bảo ôn và cách nhiệt.

HVAC

Glasswool có bạc thường được sử dụng trong các hệ thống ống gió và điều hòa trung tâm theo cấu hình kỹ thuật phù hợp.

Thi công bông thủy tinh T12 như thế nào để đạt hiệu quả?

1
Xác định vị trí cần cách nhiệt

Đo chính xác diện tích mái, trần, vách hoặc khu vực cần xử lý.

2
Kiểm tra bề mặt

Khu vực thi công cần được làm sạch và hạn chế tình trạng thấm nước hoặc đọng ẩm.

3
Trải Glasswool

Đối với dạng cuộn, trải vật liệu theo chiều của hệ thống. Không nên ép vật liệu quá mức làm mất cấu trúc sợi.

4
Xử lý các mối nối

Các vị trí tiếp giáp giữa các cuộn cần được xử lý cẩn thận để hạn chế khoảng hở.

5
Cố định vật liệu

Tùy hệ thống mái, trần hoặc vách mà sử dụng phương pháp cố định phù hợp.

6
Hoàn thiện lớp bao che

Đối với hệ thống cách âm, Glasswool nên nằm trong khoang giữa các lớp vật liệu như khung xương và tấm thạch cao hoặc vật liệu bao che tương ứng.

Nguyên tắc quan trọng: Không để các khe hở lớn trong hệ thống, bởi đường rò âm có thể làm giảm đáng kể hiệu quả cách âm.

T12 khác T24 và T32 như thế nào?

Không nên lựa chọn chỉ dựa vào con số tỷ trọng. Việc chọn loại Glasswool cần dựa trên mục đích sử dụng, độ dày, cấu tạo hệ thống và ngân sách.

Tiêu chí T12 T24 T32
Tỷ trọng 12kg/m³ 24kg/m³ 32kg/m³
Trọng lượng Nhẹ Trung bình Cao hơn
Khả năng cách nhiệt Tốt Tốt Tốt
Hỗ trợ cách âm Tốt hơn tùy hệ thống Tốt hơn tùy hệ thống
Tính kinh tế Cao Trung bình Cao hơn
Mái tôn Phù hợp Phù hợp Phù hợp
Trần / vách Phù hợp tùy cấu tạo Phù hợp Phù hợp
Công trình yêu cầu cao Cần đánh giá Cần đánh giá Cần đánh giá

DHG hiện phân nhóm Glasswool theo nhiều tỷ trọng như 12kg/m³, 24kg/m³ và 32kg/m³. Việc chọn loại nào nên dựa trên mục đích sử dụng, độ dày, cấu tạo hệ thống và ngân sách.

Bông thủy tinh T12 giá bao nhiêu?

Giá Glasswool T12 phụ thuộc vào:

Có bạc hay không bạc.
Độ dày.
Kích thước cuộn.
Số lượng đặt.
Nguồn hàng.
Chi phí vận chuyển.
Giá tham khảo:

Theo thông tin DHG đang công bố, T12 không bạc quy cách 1,2 × 30m, dày 50mm có mức giá tham khảo khoảng 460.000 đồng/cuộn, trong khi T12 có bạc cùng quy cách được công bố khoảng 820.000 đồng/cuộn trên trang báo giá.

Giá thực tế cần xác nhận tại thời điểm đặt hàng.

Khi hỏi báo giá nên cung cấp đầy đủ: T12 + độ dày + có bạc/không bạc + số lượng + địa điểm giao hàng.

Bông thủy tinh T12 được đóng gói như thế nào?

Glasswool T12 thường được cung cấp ở dạng cuộn, giúp thuận tiện cho việc vận chuyển và trải trên những diện tích lớn.

Quy cách tham khảo:

1,2m × 30m × 50mm – T12

Tuy nhiên, quy cách đóng gói có thể thay đổi theo nhà sản xuất, lô hàng và phiên bản sản phẩm.

Khi nhận hàng cần kiểm tra:

  • Bao bì.
  • Tình trạng cuộn.
  • Tỷ trọng.
  • Độ dày.
  • Chiều dài và chiều rộng.
  • Tình trạng lớp bạc nếu là loại có bạc.

Một công trình sử dụng T12 nên được thiết kế như thế nào?

Trong một công trình thực tế, Glasswool T12 thường không hoạt động độc lập.

Ví dụ cấu tạo mái tôn chống nóng

Mái tôn → lớp không khí / khoảng kỹ thuật → Glasswool T12 → trần hoặc lớp hoàn thiện

Ví dụ cấu tạo hệ thống cách âm

Lớp bao che → khoang rỗng → Glasswool → khung xương → tấm thạch cao → lớp hoàn thiện

Nếu yêu cầu cách âm cao hơn, có thể kết hợp thêm các vật liệu chuyên dụng như cao su non, Rockwool hoặc các lớp tấm có khối lượng cao, tùy mục tiêu của công trình.

DHG hiện cung cấp đồng thời Glasswool và Rockwool trong nhóm vật liệu cách âm – cách nhiệt để xây dựng các cấu tạo khác nhau.

Chọn T12 như thế nào để tránh mua sai?

1. Bạn dùng cho mái, trần, vách hay HVAC?
Mục đích sử dụng quyết định loại Glasswool phù hợp.
2. Cần bạc hay không bạc?
Nếu ưu tiên phản xạ nhiệt và chống nóng mái, phiên bản có bạc thường đáng cân nhắc.
3. Cần độ dày bao nhiêu?
Độ dày ảnh hưởng trực tiếp đến cấu tạo và hiệu quả cách nhiệt.
4. Có yêu cầu cách âm không?
Nếu có, không nên chỉ mua Glasswool mà cần thiết kế toàn bộ hệ thống cách âm.
5. Diện tích thi công bao nhiêu?
Từ diện tích thực tế mới xác định được số lượng cuộn và phương án thi công.

Những câu hỏi thường gặp về bông thủy tinh 12kg/m³

Bông thủy tỉ trọng 12kg/m³ có phải Glasswool T12 không?
Đúng. Trong cách gọi phổ biến của ngành vật liệu, 12kg/m³ thường được gọi là T12 hoặc Glasswool T12.
T12 có cách âm được không?
Có khả năng hỗ trợ hấp thụ âm thanh, nhưng không nên xem T12 là một hệ thống cách âm độc lập. Hiệu quả cách âm phụ thuộc vào toàn bộ cấu tạo vách, trần, sàn, cửa và các vị trí có khả năng truyền âm.
T12 có chống nóng mái tôn không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng phổ biến của Glasswool T12. Nếu sử dụng phiên bản có bạc, lớp màng nhôm có thể hỗ trợ phản xạ bức xạ nhiệt.
T12 có bạc tốt hơn không bạc không?
Không thể nói loại có bạc luôn tốt hơn trong mọi trường hợp. Có bạc phù hợp khi công trình cần lớp phản xạ nhiệt và bề mặt hoàn thiện phù hợp. Không bạc có thể phù hợp khi mục tiêu chính là tạo lớp cách nhiệt bên trong hệ thống và tối ưu chi phí.
Bông thủy tinh T12 có dùng cho phòng karaoke được không?
Có thể sử dụng như một thành phần của hệ thống, nhưng không nên dùng T12 đơn độc. Phòng karaoke thường cần phối hợp nhiều lớp vật liệu để vừa hạn chế âm thanh truyền ra ngoài vừa kiểm soát âm học bên trong.
T12 và Rockwool nên chọn loại nào?
Nếu ưu tiên vật liệu nhẹ và các nhu cầu cách nhiệt dân dụng, Glasswool T12 có thể là lựa chọn kinh tế. Nếu công trình yêu cầu cao hơn về khả năng chịu nhiệt, cách âm hoặc cấu tạo chuyên dụng, Rockwool có thể phù hợp hơn tùy thiết kế. DHG cũng khuyến nghị lựa chọn giữa Rockwool và Glasswool dựa trên mục đích, ngân sách và yêu cầu kỹ thuật của công trình.
Bông thủy tinh T12 có cần bảo hộ khi thi công không?
Có. Người thi công nên sử dụng găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ và quần áo bảo hộ để hạn chế tiếp xúc trực tiếp với sợi vật liệu.

Cần T12 cho mái, trần hay vách? Hãy chọn theo cấu tạo thực tế

Bông thủy tỉ trọng 12kg/m³ – Glasswool T12 là lựa chọn phù hợp cho nhiều nhu cầu cách nhiệt và chống nóng cần vật liệu nhẹ, dễ triển khai và tối ưu chi phí.

Tuy nhiên, không có một loại bông nào phù hợp cho tất cả công trình.

Chống nóng mái tôn
Cách nhiệt trần
Cách nhiệt nhà xưởng
Làm lớp bông trong vách thạch cao
Hỗ trợ cách âm
Bảo ôn hệ thống HVAC

Hãy xác định trước mục đích, diện tích, độ dày và cấu tạo hệ thống.

Nội Thất DHG hiện cung cấp các dòng Glasswool T12, T24 và các vật liệu cách âm – cách nhiệt khác, đồng thời hỗ trợ tư vấn cấu tạo theo nhu cầu công trình.

Tư vấn Glasswool T12 cho công trình

Nếu bạn đang cần T12 cho mái tôn, trần, vách, nhà xưởng hoặc hệ thống HVAC, hãy cung cấp cho DHG mục đích sử dụng, diện tích, độ dày mong muốn và địa điểm giao hàng để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Có thể kết hợp T12 với những vật liệu nào?

Bông thủy tinh T24

Tỷ trọng cao hơn, phù hợp với các cấu hình cần đánh giá theo yêu cầu công trình.

Bông thủy tinh T32

Có thể tham khảo cho các cấu hình yêu cầu cao hơn tùy thiết kế.

Bông khoáng Rockwool T40/T50/T60/T80

Phục vụ các hệ thống cách âm, cách nhiệt và chống cháy theo yêu cầu.

Cao su non cách âm

Bổ sung lớp kiểm soát truyền âm trong cấu tạo cách âm.

Mút tiêu âm

Hỗ trợ xử lý phản xạ âm bên trong phòng.

Gỗ tiêu âm

Kết hợp xử lý âm học với lớp hoàn thiện thẩm mỹ.

DHG Interior: DHG xây dựng hệ thống sản phẩm gồm Rockwool, Glasswool, cao su non, mút tiêu âm và gỗ tiêu âm để phục vụ các cấu tạo cách âm – tiêu âm – cách nhiệt khác nhau.

Xem thêm: Bông Thuỷ Tinh Mặt Bạc Tỉ Trọng 12kg/m3


Bình luận

  1. Bài viết chia sẻ khá rõ về bông thủy tinh T12, đặc biệt là thông tin về đặc điểm và ứng dụng trong cách âm, cách nhiệt. Đây là dòng vật liệu phù hợp cho nhiều hạng mục thi công và cũng khá dễ kết hợp với các vật liệu khác để tăng hiệu quả cách âm, cách nhiệt. 

    Trả lờiXóa
  2. Mình đang tham khảo bông thủy tinh T12 để làm cách âm, thấy bài viết giải thích khá dễ hiểu. Dòng bông thủy tinh cách âm cách nhiệt này nhìn khá phù hợp cho công trình, mình sẽ tìm hiểu thêm về thông số trước khi đặt hàng.

    Trả lờiXóa
  3. Bài viết khá hữu ích, trước giờ mình chỉ biết bông thủy tinh dùng để cách nhiệt chứ chưa tìm hiểu kỹ về khả năng cách âm. Bông thủy tinh T12 có vẻ là lựa chọn đáng tham khảo cho các hạng mục cách âm cách nhiệt 👍

    Trả lờiXóa
  4. Mình đang tìm hiểu về bông thủy tinh cách âm cách nhiệt thì đọc được bài này khá đúng nhu cầu. Phần thông tin về bông thủy tinh T12 và tỷ trọng được trình bày dễ hiểu. Theo mình, khi lựa chọn bông thủy tinh nên xem đồng thời độ dày, tỷ trọng và mục đích sử dụng để đạt hiệu quả tốt hơn.

    Trả lờiXóa

Mess ZALO 📞